Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thành phần tham dự" (1)
thành phần tham dự

Tiếng Anh
Cụm từlist of participants
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Từ liên quan "thành phần tham dự" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thành phần tham dự" (1)
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
